Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

yīshìtóngrén

Nghĩa tiếng Việt

đối xử công bằng, không phân biệt

Âm Hán Việt

nhất thị đồng nhân

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

1 nét

Bộ: 礻 (tỏ rõ)

8 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

6 nét

Bộ: 亻 (người)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ thái độ công tâm, không thiên vị

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhất thị đồng nhân

Từng chữ

  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 视thịnhìn, xem; coi như; truyền hình (电视)
  • 同đồnggiống nhau, cùng; cùng với
  • 仁nhânlòng thương người; nhân trong hạt; tê liệt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老师对所有学生都一视同仁。Lǎoshī duì suǒyǒu xuéshēng dōu yīshìtóngrén thanh 3

    Giáo viên đối xử công bằng với tất cả học sinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.