Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

yījuébùzhèn

Nghĩa tiếng Việt

Một lần vấp ngã là không gượng dậy nổi nữa

Âm Hán Việt

nhất quyết bất chấn

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

1 nét

Bộ: 足 (chân)

19 nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả trạng thái suy sụp sau một thất bại

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhất quyết bất chấn

Từng chữ

  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 蹶quyếtđạp lên; ngã, thất bại, đánh bại; đạp đổ; làm nản lòng, làm thất vọng; đá ra sau, đá hậu, gót
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 振chấnrung động

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 自从那次失败后,他便一蹶不振。Zìcóng nà cì shībài hòu, tā biàn yījuébùzhèn thanh 4

    Kể từ sau thất bại đó, anh ta không thể gượng dậy nổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.