Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词

yītōng

Nghĩa tiếng Việt

một trận (thường dùng cho các hành động như mắng, cãi vã, nói chuyện)

Âm Hán Việt

nhất thông

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

1 nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词

Dùng làm lượng từ cho các hành động kéo dài một lúc

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Âm Hán Việt

nhất thông

Từng chữ

  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 通thôngxuyên qua

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他和我吵过一通。Tā hé wǒ chǎoguò yītōng thanh 1

    Anh ấy đã cãi nhau với tôi một trận

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.