Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词Đại từ代词
Thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ một nhóm hoặc một tỷ lệ nhỏ trong tổng thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Âm Hán Việt
nhất bộ phận
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 部bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
- 分phậnchia, phân chia; phút; xu (1/100 tệ); điểm số (fēn); phần (fèn)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这是一部分
Đây là một phần
- 只有一部分人来
Chỉ có một bộ phận người đến
- 把蛋糕分成一部分
Chia bánh thành nhiều phần
Kết hợp thường gặp
- 一部分人
một bộ phận người
- 一小部分
một phần nhỏ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.