Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

qīqiào

Nghĩa tiếng Việt

Bảy lỗ trên mặt (hai mắt, hai tai, hai lỗ mũi và miệng)

Âm Hán Việt

thất khiếu

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

2 nét

Bộ: 穴 (hang)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong các cụm từ mô tả trạng thái giận dữ hoặc bị thương

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thất khiếu

Từng chữ

  • 七thấtbảy, 7
  • 窍khiếulỗ, hốc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他被打得七窍流血。Tā bèi dǎ de qīqiào liúxuè thanh 1

    Anh ta bị đánh đến mức máu chảy ra từ bảy lỗ trên mặt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.