Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

wànrénkōngxiàng

Nghĩa tiếng Việt

Người dân đổ ra đường (để xem sự kiện), khiến đường phố vắng lặng

Âm Hán Việt

vạn nhân không hạng

4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bộ: 穴 (hang)

8 nét

Bộ: 己 (mình)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả không khí náo nhiệt của một sự kiện lớn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vạn nhân không hạng

Từng chữ

  • 万vạnvạn, mười nghìn
  • 人nhânngười
  • 空khôngtrống, rỗng; bầu trời, không trung (kōng); chỗ trống, thời gian rảnh (kòng)
  • 巷hạngđường hẻm, ngõ hẻm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.