Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

sāncùnbùlànzhīshé

Nghĩa tiếng Việt

lưỡi không mục (ví von tài ăn nói khéo léo, hùng biện)

Âm Hán Việt

tam thốn bất lạn chi thiệt

6 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bộ: 寸 (tấc (đơn vị đo chiều dài))

3 nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 火 (lửa)

9 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 舌 (cái lưỡi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để ca ngợi khả năng thuyết phục của một người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tam thốn bất lạn chi thiệt

Từng chữ

  • 三tamba, 3
  • 寸thốntấc (đơn vị đo chiều dài)
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 烂lạnnát, nhừ, chín quá
  • 之chicủa (trợ từ); nó, điều đó (đại từ); đi tới
  • 舌thiệtcái lưỡi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.