Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
thượng tiến
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 进tiếnvào; tiến lên
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他是一个很上进的年轻人。
Anh ấy là một người trẻ rất cầu tiến.
- 父母希望孩子努力上进。
Cha mẹ mong con cái chăm chỉ tiến bộ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.