Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

xiàbùwéilì

Nghĩa tiếng Việt

không được lấy đó làm lệ, chỉ được một lần này thôi

Âm Hán Việt

hạ bất vi lệ

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

4 nét

Bộ: 亻 (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi cho phép một ngoại lệ nhưng không muốn nó lặp lại

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hạ bất vi lệ

Từng chữ

  • 下hạđi xuống; ở bên dưới
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 为vivì, cho (wèi); làm, là, trở thành (wéi)
  • 例lệlệ thường

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这次原谅你,下不为例。Zhè cì yuánliàng nǐ, xiàbùwéilì thanh 4

    Lần này tha cho cậu, không có lần sau đâu nhé

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.