Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

bùkěshèngshǔ

Nghĩa tiếng Việt

không thể đếm xuể, chỉ số lượng rất nhiều

Âm Hán Việt

bất khả thắng sổ

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

5 nét

Bộ: 肉 (thịt)

9 nét

Bộ: 攵 (phộc)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để nhấn mạnh số lượng cực lớn, không thể thống kê hết

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất khả thắng sổ

Từng chữ

  • 不bấtkhông, chẳng
  • 可khảcó thể; nhưng; đáng (可爱)
  • 胜thắngđược, thắng lợi; hơn, giỏi; tốt đẹp; cảnh đẹp; có thể gánh vác, có thể chịu đựng; xuể, xiết, hết; vật trang sức trên đầu
  • 数sổsố, con số (shù); đếm (shǔ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 天上的星星多得不可胜数。Tiānshàng de xīngxīng duō dé bùkěshèngshǔ thanh 1

    Những ngôi sao trên trời nhiều không đếm xuể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.