Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

bùkānhuíshǒu

Nghĩa tiếng Việt

không nỡ nhìn lại quá khứ, chuyện cũ đau lòng

Âm Hán Việt

bất kham hồi thủ

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 土 (đất)

12 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: 首 (đầu)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ những ký ức đau buồn không muốn nhớ lại

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất kham hồi thủ

Từng chữ

  • 不bấtkhông, chẳng
  • 堪khamchịu đựng; chịu được
  • 回hồivề, trở về; lần, hồi (lượng từ); trả lời; đạo Hồi
  • 首thủđầu; chúa, chủ, trùm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 那段日子真是不堪回首。Nà duàn rìzi zhēnshi bùkānhuíshǒu thanh 4

    Khoảng thời gian đó thật không nỡ nhìn lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.