Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

bùbáizhīyuān

Nghĩa tiếng Việt

nỗi oan không thể giải bày, nỗi oan ức không thể rửa sạch

Âm Hán Việt

bất bạch chi oan

4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 白 (trắng)

5 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 冖 (khăn trùm, tấm che phủ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những sự việc bị vu khống hoặc hiểu lầm mà không có cách nào chứng minh sự trong sạch

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bất bạch chi oan

Từng chữ

  • 不bấtkhông, chẳng
  • 白bạchtrắng; sáng, rõ; không công, uổng công; miễn phí
  • 之chicủa (trợ từ); nó, điều đó (đại từ); đi tới
  • 冤oanoan uổng, oan khuất

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他蒙受了不白之冤。Tā méngshòu le bùbáizhīyuān thanh 1

    Anh ấy phải chịu nỗi oan ức không thể giải bày

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.