Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

bùzhīsuǒzhōng

Nghĩa tiếng Việt

không biết kết cục ra sao, không rõ tung tích

Âm Hán Việt

bất tri sở chung

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 矢 (tên (bắn cung))

8 nét

Bộ: 戶 (cửa một cánh)

8 nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để nói về việc một người hoặc vật biến mất mà không ai biết đi đâu về đâu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bất tri sở chung

Từng chữ

  • 不bấtkhông, chẳng
  • 知tribiết; hiểu biết, tri thức
  • 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
  • 终chungcuối, kết thúc; cuối cùng; suốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.