Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

bùmóu ér hé

Nghĩa tiếng Việt

tư tưởng lớn gặp nhau, tình cờ trùng hợp

Âm Hán Việt

bất mưu nhi hợp

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 讠 (nói)

11 nét

Bộ: 而 (mà, và)

6 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng khi ý kiến hoặc hành động của hai người trùng khớp mà không cần bàn bạc trước

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất mưu nhi hợp

Từng chữ

  • 不bấtkhông, chẳng
  • 谋mưulo liệu
  • 而nhimà, và; nhưng, còn (liên từ)
  • 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.