Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

bùzú wéi qí

Nghĩa tiếng Việt

không có gì lạ

Âm Hán Việt

bất túc vi kỳ

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 足 (chân)

7 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

4 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ sự việc bình thường, không đáng ngạc nhiên

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất túc vi kỳ

Từng chữ

  • 不bấtkhông, chẳng
  • 足túcchân; đủ, đầy đủ; bóng đá (足球)
  • 为vivì, cho (wèi); làm, là, trở thành (wéi)
  • 奇kỳlạ, kỳ lạ; đặc sắc (qí); số lẻ (jī)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.