Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

zhuānyuángōngshǔ

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng chuyên viên (cơ quan hành chính cũ)

Âm Hán Việt

chuyên viên công thự

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

4 nét

Bộ: 罒 (lưới)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Cơ quan hành chính địa phương thời kỳ trước ở Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chuyên viên công thự

Từng chữ

  • 专chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
  • 员viênnhân viên, thành viên; người (làm nghề gì)
  • 公côngcông, chung (của nhà nước, tập thể); công bằng; ông; con đực
  • 署thựnơi làm việc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.