Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

fēngyīzúshí

Nghĩa tiếng Việt

đủ ăn đủ mặc, cuộc sống sung túc

Âm Hán Việt

phong y túc thực

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: 衣 (áo, quần áo)

6 nét

Bộ: 足 (chân)

7 nét

Bộ: 食 (ăn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ cuộc sống ấm no, không thiếu thốn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phong y túc thực

Từng chữ

  • 丰phongđầy; thịnh; được mùa; đẹp
  • 衣yáo, quần áo
  • 足túcchân; đủ, đầy đủ; bóng đá (足球)
  • 食thựcăn; đồ ăn; lộc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要过上丰衣足食的生活。Wǒmen yào guò shàng fēngyīzúshí de shēnghuó thanh 3

    Chúng ta muốn có cuộc sống đủ ăn đủ mặc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.