Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǔ主
rèn任

Nghĩa tiếng Việt

trưởng ban, người phụ trách

Âm Hán Việt

chủ nhiệm

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi sau tên bộ phận hoặc họ của người đó để xưng hô chức danh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủ nhiệm

Từng chữ

  • 主chủchủ, người đứng đầu; chủ yếu; chủ trương
  • 任nhiệmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm

Tầng từ vựng

主任 (trưởng ban) chỉ người đứng đầu một phòng, ban, hoặc đơn vị cấp cơ sở trong tổ chức.

Câu ví dụ

  • 他是我们系的主任。Tā shì wǒmen xì de zhǔrèn. thanh 1

    Anh ấy là trưởng khoa của chúng tôi.

  • 办公室主任正在开会。Bàngōngshì zhǔrèn zhèngzài kāihuì. thanh 4

    Trưởng ban văn phòng đang họp.

Kết hợp thường gặp

  • 办公室主任bàngōngshì zhǔrèn thanh 4

    trưởng ban văn phòng

  • 系主任xì zhǔrèn thanh 4

    trưởng khoa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.