Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

mǎlǎozú

Nghĩa tiếng Việt

dân tộc Mulao (một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)

Âm Hán Việt

ma lão tộc

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 亻 (người)

8 nét

Bộ: 方 (phương, phía)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ tên một dân tộc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ma lão tộc

Từng chữ

  • 么matrợ từ trong 什么, 怎么, 这么; nhỏ bé
  • 佬lãogã, lão, thằng cha, tên, hắn
  • 族tộcloài, dòng dõi, họ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.