Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

yìwùjiàoyù

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục bắt buộc

Âm Hán Việt

nghĩa vụ giáo dục

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

3 nét

Bộ: 力 (sức lực)

5 nét

Bộ: 攵 (phộc)

11 nét

Bộ: 肉 (thịt)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong ngữ cảnh giáo dục

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nghĩa vụ giáo dục

Từng chữ

  • 义nghĩanghĩa khí
  • 务vụviệc, công việc; nhất thiết phải
  • 教giáodạy (jiāo); giáo dục, tôn giáo (jiào)
  • 育dụcnuôi dưỡng; giáo dục; sinh đẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.