Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

yìzhèngcíyán

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ đanh thép, chính đáng

Âm Hán Việt

nghĩa chính từ nghiêm

4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

3 nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

5 nét

Bộ: 讠 (nói)

7 nét

Bộ: 一 (một, 1)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả thái độ kiên quyết, đúng đắn khi tranh luận

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nghĩa chính từ nghiêm

Từng chữ

  • 义nghĩanghĩa khí
  • 正chínhđang; chính, đúng; thẳng; vừa đúng
  • 词từtừ, từ ngữ; lời
  • 严nghiêmkín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他义正词严地拒绝了贿赂。tā yìzhèngcíyán de jùjué le huìlù thanh 1

    Anh ấy đã từ chối hối lộ bằng những lời lẽ đanh thép, chính đáng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.