Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

lèshànhàoshī

Nghĩa tiếng Việt

thích làm việc thiện, hay giúp đỡ người khác

Âm Hán Việt

lạc thiện hiếu thi

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

5 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

12 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: 方 (phương, phía)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ miêu tả người có tấm lòng nhân hậu, hay bố thí

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

lạc thiện hiếu thi

Từng chữ

  • 乐lạcvui, vui vẻ (lè); âm nhạc (yuè)
  • 善thiệnngười tài giỏi; thiện, lành
  • 好hiếutốt, hay, đẹp; sung sướng; được
  • 施thithực hiện, tiến hành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.