Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chéng乘
rén人
zhī之
wēi危

Nghĩa tiếng Việt

lợi dụng lúc người khác gặp khó khăn

Âm Hán Việt

thừa nhân chi nguy

4 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

10 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 卩 (ấn tín, cái triện)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là thành ngữ đóng vai trò động từ trong câu, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để phê phán hành vi xấu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thừa nhân chi nguy

Từng chữ

  • 乘thừacưỡi; nhân (phép toán)
  • 人nhânngười
  • 之chicủa (trợ từ); nó, điều đó (đại từ); đi tới
  • 危nguycao mà không vững; nguy khốn; sao Nguy (một trong Nhị thập bát tú)

Tầng từ vựng

Lợi dụng lúc người yếu thế.

Câu ví dụ

  • 不要乘人之危。Bùyào chéngrénzhīwēi. thanh 4

    Đừng lợi dụng khi người gặp khó.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.