Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

xí'érbùchá

Nghĩa tiếng Việt

quen mà không nhận ra, quen thói mà không thấy sai

Âm Hán Việt

tập nhi bất sát

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 冫 (băng, nước đá)

3 nét

Bộ: 而 (mà, và)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Tương tự như 习焉不察, dùng để phê phán sự thiếu nhạy bén do thói quen

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tập nhi bất sát

Từng chữ

  • 习tậphọc đi học lại, luyện tập; quen
  • 而nhimà, và; nhưng, còn (liên từ)
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 察sátxem kỹ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.