Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ nơi chốn, đứng sau các giới từ chỉ phương hướng hoặc hành động như 在, 去, 到
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ (桌子上, 家里) chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
hương hạ
Từng chữ
- 乡hươnglàng; thôn quê, nông thôn; quê hương
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi xem thường tùy ngữ cảnh; 农村 là từ trung lập hơn trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 他从乡下来到城市打工。
Anh ấy từ nông thôn lên thành phố làm việc.
- 她小时候住在乡下,生活很简单。
Hồi nhỏ cô ấy sống ở nông thôn, cuộc sống rất giản dị.
- 假期我们去乡下看望爷爷奶奶。
Kỳ nghỉ chúng tôi về nông thôn thăm ông bà.
- 乡下的空气比城市清新多了。
Không khí ở nông thôn trong lành hơn thành phố nhiều.
Kết hợp thường gặp
- 农村乡下
nông thôn quê
- 乡下人
người quê mùa, dân nông thôn
- 去乡下
về quê, đi về nông thôn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.