Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shū书
fáng房

Nghĩa tiếng Việt

phòng đọc sách

Âm Hán Việt

thư phòng

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: 戶 (cửa một cánh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ một căn phòng chuyên dụng trong nhà, thường làm tân ngữ của các động từ chỉ vị trí hoặc hành động

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thư phòng

Từng chữ

  • 书thưsách; thư tín
  • 房phòngnhà; phòng, buồng

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 书房 (shū*fáng). Hán-Việt: thư phòng.

Câu ví dụ

  • 爸bà thanh 4爸ba thanh 5在zài thanh 4书shū thanh 1房fáng thanh 2看kàn thanh 4书shū thanh 1。

    Bố đang đọc sách trong phòng sách.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5家jiā thanh 1的de thanh 5书shū thanh 1房fáng thanh 2不bù thanh 4大dà thanh 4。

    Phòng sách nhà chúng tôi không rộng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.