Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

rǔxiùwèigān

Nghĩa tiếng Việt

còn hôi sữa, chỉ kẻ còn non nớt, thiếu kinh nghiệm

Âm Hán Việt

nhũ xú vị can

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 乙 (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can))

8 nét

Bộ: 自 (tự mình, riêng tư)

10 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

5 nét

Bộ: 干 (khô (gān))

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để chê bai hoặc coi thường người trẻ tuổi thiếu hiểu biết

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhũ xú vị can

Từng chữ

  • 乳nhũsinh, đẻ; vú; sữa; con non
  • 臭xúmùi; hôi thối, khai, khét; tiếng xấu
  • 未vịchưa
  • 干cankhô (gān); làm (gàn)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.