Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

zhēngqídòuyàn

Nghĩa tiếng Việt

đua nhau khoe sắc, tranh nhau vẻ đẹp

Âm Hán Việt

tranh kỳ đấu diễm

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亅 (nét sổ có móc)

6 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

8 nét

Bộ: 斗 (đấu, đấu tranh (dòu))

4 nét

Bộ: 色 (màu sắc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để tả hoa cỏ hoặc vẻ đẹp rực rỡ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tranh kỳ đấu diễm

Từng chữ

  • 争tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
  • 奇kỳlạ, kỳ lạ; đặc sắc (qí); số lẻ (jī)
  • 斗đấuđấu, đấu tranh (dòu); cái đấu (dụng cụ đong); sao Đẩu (dǒu)
  • 艳diễmđẹp đẽ, tươi đẹp; con gái đẹp; chuyện tình yêu; hâm mộ, ham chuộng; khúc hát nước Sở

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.