Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả cảnh ngộ trốn tránh, lưu lạc khắp nơi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vong mạng thiên nhai
Từng chữ
- 亡vongmất đi; chết, mất
- 命mạngmạng sống, tính mạng; số mệnh; mệnh lệnh
- 天thiêntrời, bầu trời; ngày; thời tiết; tự nhiên
- 涯nhaibờ, bến
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他因为犯罪而亡命天涯。
Anh ấy vì phạm tội mà chạy trốn khắp nơi.
- 小说讲述了一个亡命天涯的英雄故事。
Tiểu thuyết kể về câu chuyện anh hùng bôn ba khắp thiên hạ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.