Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

jiāojìhuā

Nghĩa tiếng Việt

hoa khôi xã giao (người phụ nữ nổi tiếng trong giới thượng lưu)

Âm Hán Việt

giao tế hoa

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亠 (phần nắp che trên đỉnh chữ)

6 nét

Bộ: 阝 (gò đất)

7 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc mỉa mai

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

giao tế hoa

Từng chữ

  • 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
  • 际tếbên cạnh, bên bờ, mép, lề; giữa; dịp, lúc, trong khoảng
  • 花hoahoa; tiêu (tiền, thời gian); hoa văn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.