Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

chǎnyègémìng

Nghĩa tiếng Việt

cách mạng công nghiệp

Âm Hán Việt

sản nghiệp cách mệnh

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 立 (đứng thẳng)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1)

5 nét

Bộ: 革 (thay đổi)

9 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Sự thay đổi lớn trong phương thức sản xuất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sản nghiệp cách mệnh

Từng chữ

  • 产sảnsinh đẻ
  • 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp; ngành; việc học
  • 革cáchthay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi
  • 命mệnhmạng sống, tính mạng; số mệnh; mệnh lệnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.