Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

tíngtíngyùlì

Nghĩa tiếng Việt

chỉ dáng vẻ thanh mảnh, cao ráo, xinh đẹp của thiếu nữ hoặc cây cối

Âm Hán Việt

đình đình ngọc lập

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亠 (phần nắp che trên đỉnh chữ)

9 nét

Bộ: 亠 (phần nắp che trên đỉnh chữ)

9 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý)

5 nét

Bộ: 立 (đứng thẳng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Từ này thường dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng của người con gái

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đình đình ngọc lập

Từng chữ

  • 亭đìnhcái nhà nhỏ
  • 亭đìnhcái nhà nhỏ
  • 玉ngọcviên ngọc, đá quý; đẹp
  • 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她亭亭玉立,像一朵盛开的荷花。tā tíngtíngyùlì, xiàng yī duǒ shèngkāi de héhuā thanh 1

    Cô ấy dáng vẻ thanh tú, như một đóa hoa sen đang nở rộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.