Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung

rénwáng zhèngxī

Nghĩa tiếng Việt

người mất thì chính sách cũng mất (nhấn mạnh tầm quan trọng của thể chế)

Âm Hán Việt

nhân vong chính tức

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bộ: 亠 (phần nắp che trên đỉnh chữ)

3 nét

Bộ: 攵 (phộc)

9 nét

Bộ: 心 (lòng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

nhân vong chính tức

Từng chữ

  • 人nhânngười
  • 亡vongmất đi; chết, mất
  • 政chínhviệc của nhà nước, chính trị
  • 息tứcnghỉ ngơi; hơi thở; tin tức (消息); tiền lãi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.