Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

rénmìngguāntiān

Nghĩa tiếng Việt

nhân mạng quan trọng như trời (chuyện cực kỳ hệ trọng)

Âm Hán Việt

nhân mệnh quan thiên

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

8 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

6 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của một sự việc liên quan đến tính mạng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhân mệnh quan thiên

Từng chữ

  • 人nhânngười
  • 命mệnhmạng sống, tính mạng; số mệnh; mệnh lệnh
  • 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
  • 天thiêntrời, bầu trời; ngày; thời tiết; tự nhiên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这可是人命关天的大事,不能马虎。zhè kěshì rénmìngguāntiān de dàshì, bùnéng mǎhu thanh 4

    Đây là chuyện hệ trọng liên quan đến tính mạng, không được lơ là

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.