Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

rénzàodìqiúwèixīng

Nghĩa tiếng Việt

vệ tinh nhân tạo của trái đất

Âm Hán Việt

nhân tạo địa cầu vệ tinh

6 chữ41 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

10 nét

Bộ: 土 (đất)

6 nét

Bộ: 王 (viên ngọc, đá quý)

11 nét

Bộ: 卩 (ấn tín, cái triện)

3 nét

Bộ: 日 (ngày)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ đầy đủ cho vệ tinh quay quanh trái đất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhân tạo địa cầu vệ tinh

Từng chữ

  • 人nhânngười
  • 造tạolàm, chế tạo; bịa đặt
  • 地địađất, mặt đất; địa điểm, nơi (dì); trợ từ nối trạng ngữ (de)
  • 球cầuquả cầu, quả bóng
  • 卫vệbảo vệ, phòng giữ; nước Vệ
  • 星tinhngôi sao; người nổi tiếng (明星); chút ít

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.