Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

lìngxíngjìnzhǐ

Nghĩa tiếng Việt

lệnh ban ra thì thực hiện, cấm thì dừng lại

Âm Hán Việt

lệnh hành cấm chỉ

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

5 nét

Bộ: 行 (đi)

6 nét

Bộ: 示 (tỏ rõ)

13 nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ sự kỷ luật nghiêm minh

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

lệnh hành cấm chỉ

Từng chữ

  • 令lệnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành
  • 行hànhđi; được, ổn; làm (xíng); hàng, dãy; ngành nghề (háng)
  • 禁cấmcấm đoán (không cho phép); kiêng kị, tránh
  • 止chỉdừng lại, thôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.