Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Liên từ连词
Dùng để nối các danh từ hoặc cụm danh từ có quan hệ đẳng lập, thường đặt trước thành phần cuối cùng
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
dĩ cập
Từng chữ
- 以dĩlấy, dùng; để; vì; (trong 以前, 以后)
- 及cậptới, đến, kịp; bằng; cùng với, và
Tầng từ vựng
Dùng để nối các thành phần trong câu, trang trọng hơn '和' hoặc '跟'. Thường dùng trong văn viết hoặc khi liệt kê nhiều hạng mục.
Câu ví dụ
- 我喜欢看书、听音乐以及旅行。
Tôi thích đọc sách, nghe nhạc và đi du lịch.
- 这个问题涉及学生、老师以及家长。
Vấn đề này liên quan đến học sinh, giáo viên và phụ huynh.
Kết hợp thường gặp
- X以及Y
X và cũng như Y
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.