Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ phía sau để chỉ việc học tập và làm theo phương pháp hoặc hành vi của người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phỏng hiệu
Từng chữ
- 仿phỏngbắt chước, làm theo, làm giống
- 效hiệubắt chước; ví với; công hiệu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他总是仿效他哥哥的穿衣风格。
Anh ấy luôn bắt chước phong cách ăn mặc của anh trai mình.
- 我们应该学习先进经验,而不是盲目仿效。
Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm tiên tiến, chứ không phải mù quáng bắt chước.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.