Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fǎng仿
xiào效

Nghĩa tiếng Việt

bắt chước, mô phỏng

Âm Hán Việt

phỏng hiệu

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

6 nét

Bộ: 攵 (phộc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ phía sau để chỉ việc học tập và làm theo phương pháp hoặc hành vi của người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phỏng hiệu

Từng chữ

  • 仿phỏngbắt chước, làm theo, làm giống
  • 效hiệubắt chước; ví với; công hiệu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他总是仿效他哥哥的穿衣风格。Tā zǒng shì fǎngxiào tā gēge de chuānyī fēnggé. thanh 1

    Anh ấy luôn bắt chước phong cách ăn mặc của anh trai mình.

  • 我们应该学习先进经验,而不是盲目仿效。Wǒmen yīnggāi xuéxí xiānjìn jīngyàn, ér bù shì mángmù fǎngxiào. thanh 3

    Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm tiên tiến, chứ không phải mù quáng bắt chước.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.