Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

qǐkǒubǎn

Nghĩa tiếng Việt

ván ghép mộng (ván có rãnh và lưỡi để ghép)

Âm Hán Việt

xí khẩu bản

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

3 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong xây dựng để chỉ loại ván sàn có khớp nối

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xí khẩu bản

Từng chữ

  • 企xíkiễng chân; mong ngóng
  • 口khẩumiệng, mồm; cửa, lối; lượng từ cho người trong gia đình
  • 板bảntấm ván, bảng; cứng nhắc; ông chủ (老板)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.