Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Yīsīlánjiàolì

Nghĩa tiếng Việt

lịch Hồi giáo

Âm Hán Việt

y tư lan giáo lịch

5 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

6 nét

Bộ: 斤 (cân (đơn vị khối lượng, 0,5 kg))

12 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

5 nét

Bộ: 攵 (phộc)

11 nét

Bộ: 厂 (cái xưởng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ hệ thống lịch của người Hồi giáo

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

y tư lan giáo lịch

Từng chữ

  • 伊yy, hắn, anh ta, chị ta
  • 斯tưtách ra, tẽ ra; ấy, đó
  • 兰lanhoa lan
  • 教giáodạy (jiāo); giáo dục, tôn giáo (jiào)
  • 历lịchlịch, lịch sử; trải qua

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.