Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

zhòngxīngpěngyuè

Nghĩa tiếng Việt

nhiều người vây quanh một người, tôn vinh một nhân vật trung tâm

Âm Hán Việt

chúng tinh phủng nguyệt

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 日 (ngày)

9 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

11 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ miêu tả sự ngưỡng mộ hoặc vị thế của một người

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chúng tinh phủng nguyệt

Từng chữ

  • 众chúngnhiều, đông
  • 星tinhngôi sao; người nổi tiếng (明星); chút ít
  • 捧phủngbưng, nâng bằng hai tay; tâng bốc
  • 月nguyệtMặt Trăng; tháng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.