Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
huì会
yuán员
kǎ卡

Nghĩa tiếng Việt

thẻ thành viên

Âm Hán Việt

hội viên ca

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bộ: 卜 (bói xem tốt xấu)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

hội viên ca

Từng chữ

  • 会hộibiết (làm gì); có thể, sẽ; cuộc họp, hội; tụ họp
  • 员viênnhân viên, thành viên; người (làm nghề gì)
  • 卡cathẻ (卡片); xe tải (卡车) (kǎ); kẹt, mắc (qiǎ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3有yǒu thanh 3这zhè thanh 4家jiā thanh 1超chāo thanh 1市shì thanh 4的de thanh 5会huì thanh 4员yuán thanh 2卡kǎ thanh 3。

    Tôi có thẻ thành viên của siêu thị này.

  • 用yòng thanh 4会huì thanh 4员yuán thanh 2卡kǎ thanh 3买mǎi thanh 3东dōng thanh 1西xi thanh 5可kě thanh 3以yǐ thanh 3打dǎ thanh 3折zhé thanh 2。

    Mua hàng bằng thẻ thành viên được giảm giá.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.