Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dī低
ǎi矮

Nghĩa tiếng Việt

thấp bé (về chiều cao của vật thể)

Âm Hán Việt

đê ải

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

7 nét

Bộ: 矢 (tên (bắn cung))

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả nhà cửa hoặc vật thể có chiều cao khiêm tốn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đê ải

Từng chữ

  • 低đêthấp; cúi xuống; hạ xuống
  • 矮ảilùn, thấp; thụp xuống

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 低dī thanh 1矮ǎi thanh 3的de thanh 5房fáng thanh 2屋wū thanh 1。

    Ngôi nhà thấp bé

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.