Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

tǐwēnbiǎo

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt kế (đo thân nhiệt)

Âm Hán Việt

thể ôn biểu

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

7 nét

Bộ: 氵 (nước)

12 nét

Bộ: 衣 (áo, quần áo)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dụng cụ đo nhiệt độ cơ thể, thường dùng trong y tế

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thể ôn biểu

Từng chữ

  • 体thểcơ thể, thân; thể, dạng; thể thao (体育)
  • 温ônnhắc lại, xem lại; ấm áp
  • 表biểuđồng hồ (đeo tay); bảng biểu; biểu thị; họ ngoại (anh chị em họ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请用体温表量一下体温。Qǐng yòng tǐwēnbiǎo liáng yīxià tǐwēn thanh 3

    Vui lòng dùng nhiệt kế đo thân nhiệt một chút

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.