Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho các công trình kiến trúc lớn như đường sá, cầu cống, đập nước
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tu kiến
Từng chữ
- 修tusửa chữa; xây dựng; tu dưỡng, tu hành; tỉa
- 建kiếnxây dựng
Tầng từ vựng
修建 là động từ chỉ việc xây dựng hoặc tu sửa các công trình, cơ sở hạ tầng như đường, cầu, nhà, đập. Hán-Việt 'tù' (修) + 'kiến' (建) = tu sửa + kiến tạo. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, báo chí.
Câu ví dụ
- 这座城市正在修建一条新的地铁线路。
Thành phố này đang xây dựng một tuyến đường tàu điện ngầm mới.
- 他们花了两年的时间修建这座大桥。
Họ mất hai năm để xây dựng cây cầu lớn này.
- 政府计划修建更多的学校和医院。
Chính phủ có kế hoạch xây dựng nhiều trường học và bệnh viện hơn.
Kết hợp thường gặp
- 修建铁路
xây dựng đường sắt
- 修建房屋
xây dựng nhà cửa
- 修建水库
xây dựng hồ chứa nước
- 修建公路
xây dựng đường bộ
- 修建体育馆
xây dựng nhà thi đấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.