Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
phủ thị
Từng chữ
- 俯phủcúi xuống
- 视thịnhìn, xem; coi như; truyền hình (电视)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 站在楼上可以俯视整个公园。
Đứng trên lầu có thể nhìn bao quát cả công viên.
- 我们从山顶俯视整个城市。
Từ đỉnh núi, chúng tôi nhìn xuống toàn bộ thành phố.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.