Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
fǔ俯
shì视

Nghĩa tiếng Việt

Nhìn xuống, nhìn từ trên cao

Âm Hán Việt

phủ thị

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

10 nét

Bộ: 礻 (tỏ rõ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

phủ thị

Từng chữ

  • 俯phủcúi xuống
  • 视thịnhìn, xem; coi như; truyền hình (电视)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 站zhàn thanh 4在zài thanh 4楼lóu thanh 2上shàng thanh 4可kě thanh 3以yǐ thanh 3俯fǔ thanh 3视shì thanh 4整zhěng thanh 3个gè thanh 4公gōng thanh 1园yuán thanh 2。

    Đứng trên lầu có thể nhìn bao quát cả công viên.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5从cóng thanh 2山shān thanh 1顶dǐng thanh 3俯fǔ thanh 3视shì thanh 4整zhěng thanh 3个gè thanh 4城chéng thanh 2市shì thanh 4。

    Từ đỉnh núi, chúng tôi nhìn xuống toàn bộ thành phố.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.