Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
dào倒
shi是

Nghĩa tiếng Việt

thực tế, ngược lại, lại là

Âm Hán Việt

đảo thị

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

10 nét

Bộ: 日 (ngày)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự nhượng bộ, ngữ khí chuyển ngoặt hoặc ngữ khí dò hỏi

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

đảo thị

Từng chữ

  • 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
  • 是thịlà; đúng

Tầng từ vựng

Dùng để nhấn mạnh sự đối lập hoặc nhấn mạnh ý kiến cá nhân. Thường đi sau chủ ngữ hoặc đầu câu so sánh.

Câu ví dụ

  • 天气不好,倒是人来了很多。Tiānqì bù hǎo, dàoshì rén lái le hěnduō. thanh 1

    Thời tiết không tốt, nhưng lại đến rất nhiều người.

  • 我倒是不介意。Wǒ dàoshì bù jièyì. thanh 3

    Tôi thì không để ý.

  • 这个问题倒是不难。Zhège wèntí dàoshì bù nán. thanh 4

    Vấn đề này thì không khó.

Kết hợp thường gặp

  • 我wǒ thanh 3倒dào thanh 4是shi thanh 5

    tôi thì lại

  • 倒dào thanh 4是shi thanh 5不bù thanh 4

    thì lại không

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.