Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

jièhuāxiànfó

Nghĩa tiếng Việt

mượn hoa cúng Phật (dùng đồ người khác làm quà tặng)

Âm Hán Việt

tá hoa hiến phật

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

10 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

7 nét

Bộ: 犬 (con chó)

13 nét

Bộ: 亻 (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc dùng đồ của người khác để làm ơn cho người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tá hoa hiến phật

Từng chữ

  • 借távay mượn
  • 花hoahoa; tiêu (tiền, thời gian); hoa văn
  • 献hiếndâng, tặng, hiến; dâng biểu; bày tỏ; người hiền tài
  • 佛phậtPhật, đạo Phật (fó); phảng phất (仿佛) (fú)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.