Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tōu偷
ān安

Nghĩa tiếng Việt

chỉ biết an nhàn trước mắt, tạm bợ

Âm Hán Việt

thâu an

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

11 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ thái độ sống không lo xa, chỉ cầu sự an nhàn tạm thời

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thâu an

Từng chữ

  • 偷thâutrộm, ăn cắp; lén lút
  • 安anyên, an toàn; lắp đặt; làm yên lòng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 不能只顾苟且偷安。bùnéng zhǐgù gǒuqiě tōu'ān thanh 4

    Không thể chỉ biết cầu an nhàn tạm bợ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.